TOEIC Level 700
widespread
adjective (形容詞)
Lan rộng, phổ biến, rộng rãi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ các vấn đề, hiện tượng hoặc ý kiến lan rộng trong thị trường.
📝 Ví dụ thực tế
The new trend quickly became widespread among young people.
新しいトレンドは若者の間で急速に普及した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: There is _______ concern about the recent changes in company policy.
Q2: The company aims for _______ adoption of its new software across all departments.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.