TOEIC Level 700
waiver
noun (名詞)
sự từ bỏ, giấy miễn trừ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong hợp đồng để chỉ việc miễn phí hoặc từ bỏ quyền lợi.
📝 Ví dụ thực tế
Customers can sign a waiver to exempt themselves from liability.
顧客は責任を免除されるために免責同意書に署名できます。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: A signed _______ is required for participants to acknowledge potential risks.
Q2: The company offered a fee _______ for early registration to the conference.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.