TOEIC Level 700
waive
verb (動詞)
tu bo, mien tru
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thuong dung khi mien phi dich vu hoac tu bo quyen loi hop dong.
📝 Ví dụ thực tế
The bank agreed to waive the late payment fee.
銀行は延滞料金を免除することに同意した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The university decided to _______ the application fee for students with financial difficulties.
Q2: By signing this document, you _______ your right to a jury trial.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.