TOEIC Level 700
voucher
noun (名詞)
Phiếu mua hàng, phiếu giảm giá, chứng từ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để đổi lấy dịch vụ, giảm giá hoặc sản phẩm trong quảng cáo.
📝 Ví dụ thực tế
Please present your voucher at the front desk upon arrival.
到着時にフロントで引換券をご提示ください。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Customers who purchase this product will receive a discount _______ for their next purchase.
Q2: The travel agency provided a _______ for a free night's stay at the resort.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.