🦅 Project Eagle
TOEIC Level 700
vigilant
adjective (形容詞)

cảnh giác, thận trọng, đề phòng

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ thái độ cẩn trọng trong quản lý chất lượng hoặc bảo mật.

📝 Ví dụ thực tế

Security personnel must remain vigilant at all times.

警備員は常に警戒を怠ってはなりません。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: It is crucial for financial advisors to be _______ for any signs of market instability.

Q2: Consumers should remain _______ against phishing scams and unsolicited emails.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉