TOEIC Level 700
vicinity
noun (名詞)
Vùng lân cận, vùng phụ cận
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ khu vực gần một cơ sở hoặc địa điểm tổ chức sự kiện.
📝 Ví dụ thực tế
There are several restaurants in the immediate vicinity of the hotel.
ホテルのすぐ近くにはいくつかのレストランがあります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please report any suspicious activity in the _______ of the building.
Q2: The new store will be located in the _______ of the city center.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.