🦅 Project Eagle
TOEIC Level 700
vetting
noun (名詞)

Thẩm định, kiểm tra lý lịch, rà soát kỹ lưỡng

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng trong tuyển dụng hoặc đánh giá dự án để chỉ việc kiểm tra nghiêm ngặt.

📝 Ví dụ thực tế

The company performs rigorous vetting of all job applicants.

その会社はすべての求職者に対して厳格な身元調査を行っている。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: All potential partners undergo a thorough _______ process before collaboration.

Q2: The committee is currently engaged in the _______ of project proposals.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉