TOEIC Level 700
Versatile
adjective (形容詞)
Linh hoạt, đa năng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả kỹ năng đa dạng của ứng viên hoặc tính năng của sản phẩm.
📝 Ví dụ thực tế
The new software is highly versatile, suitable for various business needs.
新しいソフトウェアは非常に用途が広く、様々なビジネスニーズに適している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Our team is looking for a _______ candidate who can handle multiple roles effectively.
Q2: The new printer is quite _______, capable of scanning, copying, and faxing in addition to printing.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.