TOEIC Level 700
Vendor
noun (名詞)
Nhà cung cấp, người bán
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ bên cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ trong giao dịch thương mại.
📝 Ví dụ thực tế
We are looking for a new vendor to supply office stationery.
当社はオフィス文具を供給する新しい販売業者を探しています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please ensure all invoices from our _______ are processed promptly.
Q2: The company decided to switch to a different software _______ due to recurring technical issues.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.