🦅 Project Eagle
TOEIC Level 700
validity
noun (名詞)

Tính hiệu lực, giá trị pháp lý

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ thời hạn hiệu lực hoặc tính hợp pháp của hợp đồng, tài liệu.

📝 Ví dụ thực tế

The validity of the contract was questioned due to missing signatures.

署名がないため、その契約の有効性が問われた。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The _______ of the coupon expires at the end of the month.

Q2: Before submitting the report, please ensure the _______ of all data.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉