TOEIC Level 700
valid
adjective (形容詞)
Có hiệu lực, hợp lệ, có căn cứ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho thời hạn hợp đồng, vé hoặc tính hợp lý của lập luận.
📝 Ví dụ thực tế
This ticket is valid for one year from the date of purchase.
このチケットは購入日から1年間有効です。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please ensure that your passport is ______ for at least six months beyond your intended travel date.
Q2: The manager accepted her reason for absence, stating that it was a perfectly ______ excuse.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.