TOEIC Level 700
Unprecedented
adjective (形容詞)
Chưa từng có, chưa từng xảy ra
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để mô tả những thay đổi hoặc sự kiện chưa từng xảy ra trước đây.
📝 Ví dụ thực tế
The company experienced an unprecedented growth in sales last quarter.
その会社は前四半期に前例のない売上成長を経験しました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The recent market volatility is _______ in its severity.
Q2: The discovery of the new material led to an _______ wave of innovation.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.