🦅 Project Eagle
TOEIC Level 700
unfavorably
adverb (副詞)

bất lợi, không thuận lợi

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng để mô tả tình huống gây ảnh hưởng tiêu cực hoặc kết quả bất lợi.

📝 Ví dụ thực tế

The new policy was received unfavorably by many employees.

その新しい方針は多くの従業員に好ましくなく受け止められた。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Economic indicators suggest that market conditions may shift ______ next quarter.

Q2: The critic reviewed the film ______ due to its weak plot and acting.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉