TOEIC Level 700
undertake
verb (動詞)
đảm nhận, cam kết thực hiện
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chấp nhận hoặc bắt đầu thực hiện một dự án, nhiệm vụ hoặc trách nhiệm.
📝 Ví dụ thực tế
The company will undertake a major construction project next year.
その会社は来年、大規模な建設プロジェクトに着手する予定です。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Ms. Lee was asked to _______ the challenging task of reorganizing the department.
Q2: We need to _______ a thorough review of our current policies.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.