TOEIC Level 700
Unanimous
adjective (形容詞)
Nhất trí, đồng lòng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi biểu quyết hoặc quyết định đạt được sự đồng thuận của tất cả mọi người.
📝 Ví dụ thực tế
The board's decision to approve the merger was unanimous.
その合併を承認するという取締役会の決定は満場一致であった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The committee's vote on the new policy was _______, with every member supporting it.
Q2: After a lengthy discussion, the team reached a(n) _______ agreement on the project's new timeline.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.