TOEIC Level 700
ultimately
adverb (副詞)
cuối cùng, rốt cuộc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để chỉ kết quả cuối cùng của một quá trình hoặc thảo luận.
📝 Ví dụ thực tế
The new marketing strategy ultimately led to a significant increase in sales.
新しいマーケティング戦略は最終的に売上の大幅な増加につながった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Despite several setbacks, the team _______ achieved their ambitious target.
Q2: While there were many options considered, the board _______ approved the most cost-effective solution.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.