TOEIC Level 700
ubiquitous
adjective (形容詞)
phổ biến ở khắp nơi, có mặt khắp nơi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả công nghệ, sản phẩm hoặc dịch vụ đã trở nên cực kỳ phổ biến.
📝 Ví dụ thực tế
Smartphones have become ubiquitous in modern society.
スマートフォンは現代社会でどこにでもある存在となった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: With the rise of the internet, digital advertising has become virtually _______.
Q2: These days, coffee shops are _______ in most urban areas, often on every street corner.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.