TOEIC Level 700
traverse
verb (動詞)
băng qua
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Diễn đạt trang trọng việc băng qua một khu vực hoặc truyền dữ liệu qua mạng.
📝 Ví dụ thực tế
The team had to traverse difficult terrain to reach the summit.
チームは山頂に到達するために困難な地形を横断しなければならなかった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new high-speed train can _______ the entire country in just three hours.
Q2: Data packages must _______ several network nodes before reaching their destination.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.