🦅 Project Eagle
TOEIC Level 700
transpire
verb (動詞)

diễn ra, xảy ra, tiết lộ

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng trong bối cảnh trang trọng nghĩa là sự việc xảy ra hoặc được tiết lộ.

📝 Ví dụ thực tế

It later transpired that the email had been sent by mistake.

その後、そのEメールが誤って送信されたことが判明した。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Details of the merger negotiations began to _______ to the public last week.

Q2: We will have to wait and see what _______ at the upcoming board meeting.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉