TOEIC Level 700
Transparency
noun (名詞)
Sự minh bạch, tính minh bạch
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự công khai thông tin, quy trình ra quyết định và đạo đức doanh nghiệp.
📝 Ví dụ thực tế
The company emphasizes transparency in its financial reporting.
その会社は財務報告における透明性を重視している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new policy aims to increase _______ in government operations.
Q2: Stakeholders demanded greater _______ regarding the company's investment decisions.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.