TOEIC Level 700
train
verb (動詞), noun (名詞)
đào tạo, huấn luyện; tàu hỏa
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trong công việc, nghĩa là đào tạo nhân viên hoặc phát triển kỹ năng.
📝 Ví dụ thực tế
All new employees must attend a mandatory training session.
全ての新入社員は必須の研修セッションに参加しなければならない。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: We will _______ our staff on the new software before its official launch.
Q2: The company offers various programs to help employees _______ new skills.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.