TOEIC Level 700
tolerate
verb (動詞)
dung thứ, chịu đựng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ khả năng chấp nhận hoặc chịu đựng chính sách, khiếu nại hoặc môi trường.
📝 Ví dụ thực tế
Our company does not tolerate any form of discrimination.
当社はいかなる差別も容認しません。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new system is designed to _______ a wide range of input formats.
Q2: Customers will not _______ poor service for long before switching providers.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.