TOEIC Level 700
Threshold
noun (名詞)
Ngưỡng, điểm bắt đầu, giới hạn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để chỉ mức tối thiểu, tiêu chuẩn tham gia hoặc điểm hòa vốn.
📝 Ví dụ thực tế
Applicants must meet a certain score threshold to be considered for the scholarship.
応募者は奨学金の検討対象となるために、特定の点数基準を満たさなければならない。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new regulations set a higher ______ for environmental emissions.
Q2: Many start-ups fail to cross the financial ______ in their first year of operation.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.