🦅 Project Eagle
TOEIC Level 700
Tenure
noun (名詞)

Nhiệm kỳ, thâm niên công tác

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ thời gian giữ chức vụ hoặc chế độ biên chế vĩnh viễn.

📝 Ví dụ thực tế

The professor was granted tenure after years of dedicated service.

その教授は長年の献身的な勤務の後、終身雇用権を与えられた。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Dr. Lee's _______ at the university spanned over thirty years.

Q2: Many academic institutions offer _______ to their most experienced faculty members, ensuring job security.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉