TOEIC Level 700
tenuous
adjective (形容詞)
mỏng manh, yếu ớt, hời hợt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để mô tả mối quan hệ, liên kết hoặc lập luận lỏng lẻo.
📝 Ví dụ thực tế
The argument for the new proposal was rather tenuous.
その新しい提案の議論はかなり薄弱だった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The connection between the two events seemed rather _______.
Q2: Despite their _______ relationship, the two companies managed to collaborate on the project.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.