TOEIC Level 700
Tentative
adjective (形容詞)
Dự kiến, tạm thời.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho kế hoạch hoặc thỏa thuận tạm thời, có thể thay đổi.
📝 Ví dụ thực tế
We have a tentative schedule for the project, but it is subject to change.
プロジェクトの暫定的なスケジュールがありますが、変更される可能性があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The meeting time is _______, so please check for updates next week.
Q2: A _______ agreement was reached, pending final approval from the board.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.