TOEIC Level 700
tardiness
noun (名詞)
sự đi muộn, sự chậm trễ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự đi muộn họp hoặc chậm trễ nộp báo cáo trong công việc.
📝 Ví dụ thực tế
The company has a strict policy regarding employee tardiness.
その会社は従業員の遅刻に関して厳格な方針を持っています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Frequent _______ can negatively impact team productivity and morale.
Q2: The manager reminded staff that any _______ in submitting reports would result in a penalty.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.