TOEIC Level 700
survey
noun (名詞) / verb (動詞)
Khảo sát, cuộc điều tra
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho khảo sát thị trường hoặc khảo sát ý kiến khách hàng.
📝 Ví dụ thực tế
The results of the customer satisfaction survey will be published next month.
顧客満足度調査の結果は来月発表されます。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: We conducted a _______ to gather feedback on our new product features.
Q2: The company decided to _______ employees' opinions on the new office policy.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.