TOEIC Level 700
surmount
verb (動詞)
vượt qua, khắc phục
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi nói về việc vượt qua khó khăn, trở ngại để đạt mục tiêu.
📝 Ví dụ thực tế
The team worked hard to surmount the technical challenges of the project.
チームはプロジェクトの技術的な課題を乗り越えるために懸命に働いた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Despite numerous obstacles, the startup managed to _______ its initial funding goals.
Q2: Effective leadership is crucial to help employees _______ the challenges of a rapidly changing market.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.