TOEIC Level 700
Sufficient
adjective (形容詞)
Đủ, đầy đủ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để chỉ tài nguyên hoặc thời gian đáp ứng đủ yêu cầu.
📝 Ví dụ thực tế
Please ensure you have sufficient funds before making a large purchase.
高額な買い物の前に、十分な資金があることを確認してください。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The team needs to gather _______ data to support their proposal.
Q2: We have allowed _______ time for all participants to ask questions.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.