TOEIC Level 700
Succinct
adjective (形容詞)
Ngắn gọn, súc tích.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả báo cáo, thuyết trình hoặc tin nhắn ngắn gọn và rõ ràng.
📝 Ví dụ thực tế
The manager asked for a succinct summary of the report, focusing only on key findings.
マネージャーは、主要な調査結果のみに焦点を当てた報告書の簡潔な要約を求めた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: When presenting complex data, it is crucial to be _______ and to the point.
Q2: Please provide a _______ overview of your project, no longer than five minutes.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.