🦅 Project Eagle
TOEIC Level 700
substitute
noun (名詞), verb (動詞)

Vật thay thế, người thay thế; thay thế

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ việc thay thế sản phẩm hoặc người đại diện họp hành.

📝 Ví dụ thực tế

We had to use a substitute ingredient because the original was unavailable.

元の材料が入手できなかったため、代わりの材料を使わなければならなかった。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: If Mr. Tanaka is absent, Ms. Lee will _______ for him at the meeting.

Q2: Due to a shortage of natural rubber, manufacturers are seeking an effective _______.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉