TOEIC Level 700
strategically
adverb (副詞)
một cách chiến lược
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho kế hoạch dài hạn, phát triển thị trường hoặc phân bổ nhân sự.
📝 Ví dụ thực tế
The company decided to strategically expand its operations into Asia.
その会社はアジアへの事業拡大を戦略的に決定した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: To gain a competitive edge, companies must _______ plan their product launches.
Q2: The marketing team _______ placed advertisements in key demographics.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.