TOEIC Level 700
strategic
adjective (形容詞)
mang tính chiến lược
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để mô tả kế hoạch dài hạn và quyết định quan trọng của doanh nghiệp.
📝 Ví dụ thực tế
The company developed a new strategic plan to expand into international markets.
その会社は国際市場への拡大に向けた新しい戦略的計画を策定しました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The board approved the new _______ initiative to improve market share.
Q2: We need to make a _______ decision about resource allocation for the upcoming quarter.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.