TOEIC Level 700
Stipulation
noun (名詞)
Quy định, điều khoản, điều kiện.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Điều kiện cụ thể được quy định rõ trong hợp đồng hoặc thỏa thuận.
📝 Ví dụ thực tế
One of the main stipulations of the agreement was that payment must be made within 30 days.
契約の主要な条件の一つは、支払いが30日以内に行われなければならないということだった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The landlord's lease included a strict __________ against making any structural changes to the property.
Q2: Please review all the __________ outlined in the terms and conditions before signing the contract.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.