TOEIC Level 700
staple
noun (名詞)
Sản phẩm chủ lực, mặt hàng chủ yếu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sản phẩm thiết yếu, nông sản chính hoặc dịch vụ chủ lực của công ty.
📝 Ví dụ thực tế
Rice is a staple food in many Asian countries.
米は多くのアジア諸国で主食である。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Coffee has long been a _______ of morning routines for millions of people worldwide.
Q2: The company's new line of affordable electronics is expected to become a _______ product in the market.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.