TOEIC Level 700
stagnate
verb (動詞)
tri tre, dinh tre
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chi tinh trang kinh te hoac su phat trien bi ngung tre, khong tien trien.
📝 Ví dụ thực tế
Without new investment, the economy will stagnate.
新たな投資がなければ、経済は停滞するだろう。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: If innovation _______, the company risks losing its competitive edge.
Q2: Sales have begun to _______ after a period of rapid growth.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.