TOEIC Level 700
stabilize
verb (動詞)
ổn định, làm cho ổn định
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi tình hình kinh tế, giá cả hoặc hiệu suất doanh nghiệp ổn định.
📝 Ví dụ thực tế
The government implemented measures to stabilize the economy after the recession.
政府は景気後退後、経済を安定させるための対策を実施した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: After a period of fluctuation, the company's stock price began to _______.
Q2: New policies were introduced to _______ the employment rate in the region.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.