TOEIC Level 700
speculate
verb (動詞)
Suy đoán, đầu cơ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi đưa ra giả định về xu hướng thị trường hoặc kế hoạch tương lai.
📝 Ví dụ thực tế
Investors speculate about the future direction of the stock market.
投資家たちは株式市場の将来の動向について推測する。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Without sufficient data, it's difficult to _______ accurately about the project's outcome.
Q2: The CEO refused to _______ on rumors regarding potential mergers, stating that an official announcement would be made soon.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.