TOEIC Level 700
spearhead
verb (動詞)
tiên phong, dẫn đầu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dẫn dắt hoặc khởi xướng một dự án hoặc sáng kiến mới.
📝 Ví dụ thực tế
The manager was chosen to spearhead the new marketing campaign.
その部長は新しいマーケティングキャンペーンの陣頭指揮を執るために選ばれた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Dr. Lee was asked to _______ the research efforts for the new product development.
Q2: The company decided to _______ a new initiative to improve customer satisfaction.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.