TOEIC Level 700
simulate
verb (動詞)
mô phỏng, giả lập
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong đào tạo hoặc thử nghiệm sản phẩm để tái hiện thực tế.
📝 Ví dụ thực tế
The flight simulator can simulate various weather conditions for pilot training.
そのフライトシミュレーターは、パイロット訓練のために様々な気象条件を模擬できる。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Engineers use advanced software to _______ crash tests before building physical prototypes.
Q2: The new training program will _______ real-life customer service scenarios for employees.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.