TOEIC Level 700
shift
noun (名詞) / verb (動詞)
Sự thay đổi, ca làm việc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường chỉ sự thay đổi thị trường hoặc ca làm việc (ca ngày/đêm).
📝 Ví dụ thực tế
There has been a significant shift in consumer preferences.
消費者の嗜好に大きな変化があった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company announced a ______ in its production strategy.
Q2: Employees are required to work a morning ______ or an evening ______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.