TOEIC Level 700
sector
noun (名詞)
Lĩnh vực, khu vực kinh tế
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ một lĩnh vực cụ thể của nền kinh tế, như khu vực công hoặc tư.
📝 Ví dụ thực tế
The technology sector has seen rapid growth in recent years.
テクノロジー分野は近年急速な成長を遂げている。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Many jobs have been created in the renewable energy ______.
Q2: The report analyzed economic trends across various ______ of the market.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.