TOEIC Level 700
scheme
noun (名詞)
Kế hoạch, đề án
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường chỉ chương trình của chính phủ hoặc chiến lược doanh nghiệp, ít mang nghĩa tiêu cực.
📝 Ví dụ thực tế
The government introduced a new scheme to promote renewable energy.
政府は再生可能エネルギーを促進するための新しい制度を導入した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company launched a new training ______ to improve employee skills.
Q2: Under the new pension ______, employees can choose their investment options.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.