TOEIC Level 700
schedule
noun (名詞), verb (動詞)
Lịch trình, lên lịch
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Quản lý thời gian cho các cuộc họp, chuyến bay hoặc dự án.
📝 Ví dụ thực tế
The new project manager helped us keep the project on schedule.
新しいプロジェクトマネージャーのおかげで、私たちはプロジェクトを予定通りに進めることができた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The conference _______ has been updated and is available online.
Q2: We need to _______ a meeting with the client to discuss the proposal.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.