🦅 Project Eagle
TOEIC Level 700
scarcity
noun (名詞)

sự khan hiếm, thiếu hụt

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Mô tả sự thiếu hụt nguồn cung nguyên liệu, sản phẩm hoặc nhân lực.

📝 Ví dụ thực tế

The scarcity of skilled labor is a major challenge for the industry.

熟練労働者の不足は、その産業にとって大きな課題である。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Due to the _______ of raw materials, production costs have increased.

Q2: The recent drought has led to a _______ of fresh water in the region.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉