🦅 Project Eagle
TOEIC Level 700
scarcely
adverb (副詞)

hầu như không, khan hiếm

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Diễn tả mức độ cực kỳ thấp hoặc hầu như không xảy ra, giống 'hardly'.

📝 Ví dụ thực tế

There was scarcely enough time to finish the presentation.

プレゼンテーションを終える時間はほとんどなかった。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The small company had _______ any resources to compete with larger corporations.

Q2: When he arrived, the meeting had _______ begun.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉