TOEIC Level 700
sanction
noun (名詞)
Lệnh trừng phạt, sự phê chuẩn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ các biện pháp trừng phạt kinh tế hoặc sự phê duyệt chính thức.
📝 Ví dụ thực tế
The government imposed economic sanctions on the neighboring country.
政府は隣国に経済制裁を課した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Government ______ against the company will affect its international trade.
Q2: The board needs to ______ the new project proposal before it can proceed.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.