🦅 Project Eagle
TOEIC Level 700
Robust
adjective (形容詞)

Mạnh mẽ, vững chắc

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Mô tả hệ thống, nền kinh tế hoặc kế hoạch đáng tin cậy.

📝 Ví dụ thực tế

The company needs a robust cybersecurity system to protect its data.

その会社はデータを保護するために堅牢なサイバーセキュリティシステムを必要としている。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Our new server infrastructure is designed to be highly _______ against cyber attacks.

Q2: The economy showed _______ growth despite global uncertainties.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉