TOEIC Level 700
Rigor
noun (名詞)
Sự nghiêm ngặt, sự khắt khe, sự chặt chẽ.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng để chỉ sự nghiêm ngặt trong kiểm soát chất lượng hoặc nghiên cứu.
📝 Ví dụ thực tế
The new product underwent a testing process of extreme rigor.
その新製品は非常に厳格なテストプロセスを経た。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The audit was conducted with great _______ to ensure compliance with all financial regulations.
Q2: Scientists must apply scientific _______ to their research to produce reliable results.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.